Dây cáp điện Cadisun là một trong những thương hiệu dây và cáp điện đang được ưa chuộng nhất hiện nay. Bảng giá dây cáp điện Cadisun mới nhất bao gồm: Giá dây cáp điện Cadisun, giá dây cáp điện trung thế ruột đồng Cadisun, giá cáp chống cháy Cadisun, giá dây cáp đồng Cadisun, giá dây điện Cadisun 2×2.5, giá dây điện Cadisun đôi mềm 2×4, Bảng giá dây điện Cadisun 2×1.5 ruột mềm, bọc đặc, Bảng giá dây cáp điện 3 pha 4 lõi Cadisun… Với chiết khấu cạnh tranh lên đến 33%
Nội dung bài viết
Bảng giá cáp điện Cadisun mới nhất năm 2023
Bảng giá dây cáp trung thế ruột đồng Cadisun 1×0.055
Stt
Tên sản phẩm
Cấu trúc ruột dẫn số sợi (No)
Đường kính ruột dẫn (mm)
Đơn giá bán sỉ VNĐ/m (đã bao gồm 10% VAT)
Đơn giá bán lẻ VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m)
1
CXV/CTS-W 1×10-7.2kV
7
3.80
62,445
65,568
1,000
2
CXV/CTS-W 1×16-7.2kV
7
4.80
82,457
86,579
1,000
3
CXV/CTS-W 1×25-7.2kV
7
6.00
112,979
118,628
1,000
4
CXV/CTS-W 1×35-7.2kV
7
7.10
142,941
150,088
1,000
5
CXV/CTS-W 1×50-7.2kV
7
8.10
186,774
196,113
1,000
6
CXV/CTS-W 1×70-7.2kV
19
9.70
249,191
261,650
1,000
7
CXV/CTS-W 1×95-7.2kV
19
11.40
332,322
348,938
1,000
8
CXV/CTS-W 1×120-7.2kV
19
12.80
408,086
428,491
1,000
9
CXV/CTS-W 1×150-7.2kV
19
14.20
495,272
520,035
1,000
10
CXV/CTS-W 1×185-7.2kV
37
15.80
611,605
642,185
1,000
11
CXV/CTS-W 1×240-7.2kV
37
18.30
790,393
829,913
1,000
12
CXV/CTS-W 1×300-7.2kV
37
20.40
983,084
1,032,239
1,000
13
CXV/CTS-W 1×400-7.2kV
61
23.20
1,261,672
1,324,755
750
14
CXV/CTS-W 1×500-7.2kV
61
26.80
1,582,903
1,662,048
750
15
CXV/CTS-W 1×630-7.2kV
61
30.10
1,988,196
2,087,606
750
16
CXV/CTS-W 1×800-7.2kV
61
34.20
2,520,584
2,646,613
750
Bảng giá cáp chống cháy Cadisun
Stt
Tên sản phẩm
Kết cấu ruột dẫn dây pha (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn dây pha (ĐK)
Đơn giá bán buôn VNĐ/m (đã bao gồm 10% VAT)
Đơn giá bán lẻ VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m/L)
1
FRN-CXV 1×1.5
7
0.52
8,536
8,963
200
2
FRN-CXV 1×2.5
7
0.67
12,105
12,710
200
3
FRN-CXV 1×4.0
7
0.85
17,319
18,185
200
4
FRN-CXV 1×6.0
7
1.04
24,033
25,235
200
5
FRN-CXV 1×10
7
compact
35,813
37,604
200
6
FRN-CXV 1×16
7
compact
53,979
56,678
200
7
FRN-CXV 1×25
7
compact
81,828
85,919
200
8
FRN-CXV 1×35
7
compact
112,217
117,827
2,000
9
FRN-CXV 1×50
7
compact
152,183
159,792
2,000
10
FRN-CXV 1×70
19
compact
213,221
223,882
2,000
11
FRN-CXV 1×95
19
compact
294,393
309,112
2,000
12
FRN-CXV 1×120
19
compact
367,267
385,630
1,000
13
FRN-CXV 1×150
19
compact
456,240
479,052
1,000
14
FRN-CXV 1×185
37
compact
566,175
594,484
1,000
15
FRN-CXV 1×240
37
compact
741,882
778,976
1,000
16
FRN-CXV 1×300
37
compact
925,603
971,883
1,000
17
FRN-CXV 1×400
61
compact
1,196,376
1,256,194
500
18
FRN-CXV 1×500
61
compact
1,500,062
1,575,065
500
19
FRN-CXV 1×630
61
compact
1,894,904
1,989,650
500
20
FRN-CXV 1×800
61
compact
2,414,915
2,535,661
500
Bảng giá dây cáp đồng Cadisun 2021
Stt
Tên sản phẩm
Kết cấu ruột dẫn dây pha (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn dây pha (ĐK)
Đơn giá bán buôn VNĐ/m (đã bao gồm 10% VAT)
Đơn giá bán lẻ VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m/L)
1
C4
1
2.20
336,761
353,599
15,000
2
C 6
1
2.80
335,573
352,352
20,000
3
C 10
1
3.57
334,925
351,671
15,000
4
C 16
7
1.70
330,754
347,292
10,000
5
C 25
7
2.13
330,485
347,009
6,000
6
C 35
7
2.51
330,389
346,908
5,000
7
C 50
7
3.00
331,421
347,992
4,000
8
C 70
19
2.13
331,053
347,606
4,000
9
C 95
19
2.51
330,790
347,329
2,000
10
C 120
19
2.80
330,900
347,445
2,000
11
C 150
37
2.25
330,818
347,359
1,500
12
C 185
37
2.51
330,724
347,261
1,500
13
C 240
37
2.84
330,565
347,093
1,000
14
C 300
37
3.15
330,445
346,967
1,000
15
C 400
37
3.66
330,269
346,782
1,000
16
C 500
61
3.20
330,581
347,110
1,000
Bảng giá dây điện Cadisun 2×2.5
Stt
Tên sản phẩm
Kết cấu ruột dẫn dây pha (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn dây pha (ĐK)
Đơn giá bán buôn VNĐ/m (đã bao gồm 10% VAT)
Đơn giá bán lẻ VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m)
1
CXV 2×1.5
7
0.52
13,887
14,581
200m/cuộn
2
CXV 2×2.5
7
0.67
20,655
21,688
200m/cuộn
3
CXV 2×4
7
0.85
30,262
31,775
200m/cuộn
4
CXV 2×6
7
1.04
44,624
46,855
3000m/L«
5
CXV 2×10
7
compact
68,627
72,058
2000m/L«
6
CXV 2×16
7
compact
104,664
109,897
2000m/L«
7
CXV 2×25
7
compact
160,407
168,427
2000m/L«
8
CXV 2×35
7
compact
221,132
232,189
1000m/L«
9
CXV 2×50
19
compact
301,581
316,660
1000m/L«
10
CXV 2×70
19
compact
426,277
447,590
1000m/L«
11
CXV 2×95
19
compact
589,639
619,121
1000m/L«
12
CXV 2×120
19
compact
731,178
767,737
1000m/L«
13
CXV 2×150
19
compact
909,785
955,274
500m/L«
Bảng giá dây điện Cadisun đôi mềm 2×4
Stt
Tên sản phẩm
Kết cấu ruột dẫn dây pha (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn dây pha (ĐK)
Đơn giá bán buôn VNĐ/m (đã bao gồm 10% VAT)
Đơn giá bán lẻ VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m/cuốn)
1
VCTFK 2×0.75
30
0.177
6,722
7,058
100 & 200
2
VCTFK 2×1.0
30
0.20
8,227
8,638
100 & 200
3
VCTFK 2×1.5
30
0.24
11,336
11,903
100 & 200
4
VCTFK 2×2.5
50
0.24
18,223
19,134
100 & 200
5
VCTFK 2×4.0
52
0.30
28,677
30,110
100 & 200
6
VCTFK 2×6.0
80
0.30
42,855
44,998
100 & 200
Bảng giá cáp điện 3 pha Cadisun
Stt
Tên sản phẩm
Kết cấu ruột dẫn dây pha (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn dây pha (ĐK)
Đơn giá bán buôn VNĐ/m (đã bao gồm 10% VAT)
Đơn giá bán lẻ VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m/L)
1
CXV 3×1.5
7
0.52
21,742
22,829
2,000
2
CXV 3×2.5
7
0.67
31,273
32,837
2,000
3
CXV 3×4
7
0.85
45,577
47,856
2,000
4
CXV 3×6
7
1.04
64,545
67,772
2,000
5
CXV 3×10
7
compact
100,726
105,763
2,000
6
CXV 3×16
7
compact
153,161
160,819
2,000
7
CXV 3×25
7
compact
235,946
247,744
1,000
8
CXV 3×35
7
compact
325,537
341,814
1,000
9
CXV 3×50
7
compact
445,209
467,470
1,000
10
CXV 3×70
19
compact
629,980
661,479
1,000
11
CXV 3×95
19
compact
873,454
917,127
1,000
12
CXV 3×120
19
compact
1,083,664
1,137,847
1,000
13
CXV 3×150
19
compact
1,348,464
1,415,887
500
14
CXV 3×185
37
compact
1,674,816
1,758,557
500
15
CXV 3×240
37
compact
2,202,945
2,313,092
250
16
CXV 3×300
37
compact
2,750,970
2,888,518
250
17
CXV 3×400
61
compact
3,557,867
3,735,761
250
Stt
Tên sản phẩm
Kết cấu ruột dẫn dây pha (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn dây pha (ĐK)
Kết cấu ruột dẫn trung tính (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn trung tính (ĐK)
Đơn giá bán buôn VNĐ/m (đã bao gồm 10% VAT)
Đơn giá bán lẻ VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m/L)
1
CXV 3×2.5+1×1.5
7
0.67
7
0.52
36,932
38,779
2,000
2
CXV 3×4+1×2.5
7
0.85
7
0.67
54,586
57,316
2,000
3
CXV 3×6+1×4
7
1.04
7
0.85
78,033
81,935
2,000
4
CXV 3×10+1×6
7
Compact
7
1.04
119,919
125,915
1,000
5
CXV 3×16+1×10
7
Compact
7
Compact
185,543
194,820
1,000
6
CXV 3×25+1×16
7
Compact
7
Compact
284,444
298,667
1,000
7
CXV 3×35+1×16
7
Compact
7
Compact
373,647
392,329
1,000
8
CXV 3×35+1×25
7
Compact
7
Compact
401,412
421,483
1,000
9
CXV 3×50+1×25
7
Compact
7
Compact
520,921
546,967
1,000
10
CXV 3×50+1×35
7
Compact
7
Compact
551,067
578,620
1,000
11
CXV 3×70+1×35
19
Compact
7
Compact
734,546
771,274
1,000
12
CXV 3×70+1×50
19
Compact
7
Compact
773,936
812,633
1,000
13
CXV 3×95+1×50
19
Compact
7
Compact
1,007,473
1,057,846
1,000
14
CXV 3×95+1×70
19
Compact
19
Compact
1,068,743
1,122,181
1,000
15
CXV 3×120+1×70
19
Compact
19
Compact
1,286,870
1,351,214
500
16
CXV 3×120+1×95
19
Compact
19
Compact
1,366,841
1,435,183
500
17
CXV 3×150+1×70
19
Compact
19
Compact
1,549,993
1,627,493
500
18
CXV 3×150+1×95
19
Compact
19
Compact
1,629,896
1,711,391
500
19
CXV 3×150+1×120
19
Compact
19
Compact
1,704,118
1,789,324
500
20
CXV 3×185+1×95
37
Compact
19
Compact
1,957,285
2,055,149
500
21
CXV 3×185+1×120
37
Compact
19
Compact
2,031,205
2,132,766
500
22
CXV 3×185+1×150
37
Compact
19
Compact
2,119,426
2,225,398
500
23
CXV 3×240+1×120
37
Compact
19
Compact
2,555,733
2,683,519
250
24
CXV 3×240+1×150
37
Compact
19
Compact
2,643,135
2,775,292
250
25
CXV 3×240+1×185
37
Compact
37
Compact
2,752,111
2,889,717
250
26
CXV 3×300+1×150
37
Compact
19
Compact
3,188,672
3,348,106
250
27
CXV 3×300+1×185
37
Compact
37
Compact
3,298,853
3,463,795
250
28
CXV 3×300+1×240
37
Compact
37
Compact
3,474,164
3,647,872
250
Bảng giá dây cáp điện 3 pha 4 lõi Cadisun
Stt
Tên sản phẩm
Kết cấu ruột dẫn dây pha (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn dây pha (ĐK)
Đơn giá bán buôn VNĐ/m (đã bao gồm 10% VAT)
Đơn giá bán lẻ VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m/L)
1
CXV 4×1.5
7
0.52
27,228
28,589
2,000
2
CXV 4×2.5
7
0.67
40,394
42,414
2,000
3
CXV 4×4
7
0.85
58,825
61,766
2,000
4
CXV 4×6
7
1.04
84,358
88,576
2,000
5
CXV 4×10
7
compact
131,978
138,576
2,000
6
CXV 4×16
7
compact
201,532
211,609
1,000
7
CXV 4×25
7
compact
311,860
327,453
1,000
8
CXV 4×35
7
compact
430,960
452,508
1,000
9
CXV 4×50
7
compact
591,743
621,330
1,000
10
CXV 4×70
19
compact
837,892
879,787
1,000
11
CXV 4×95
19
compact
1,151,580
1,209,159
500
12
CXV 4×120
19
compact
1,441,789
1,513,878
500
13
CXV 4×150
19
compact
1,795,110
1,884,866
500
14
CXV 4×185
37
compact
2,231,215
2,342,776
500
15
CXV 4×240
37
compact
2,931,248
3,077,811
250
16
CXV 4×300
37
compact
3,660,872
3,843,916
250
17
CXV 4×400
61
compact
4,737,954
4,974,852
200
Bảng giá dây điện Cadisun 2×1.5 ruột mềm, bọc đặc
Stt
Tên sản phẩm
Kết cấu ruột dẫn dây pha (số sợi)
Kết cấu ruột dẫn dây pha (ĐK)
Đơn giá VNĐ/m(đã bao gồm 10% VAT)
Chiều dài đóng gói (m/L)
1
20225201
VCTFK 2×0.3
12
2,871
200
2
20225202
VCTFK 2×0.4
16
3,468
200
3
20225203
VCTFK 2×0.5
20
4,075
200
4
20225204
VCTFK 2×0.6
24
4,637
200
5
20225205
VCTFK 2×0.7
27
5,103
200
6
20225206
VCTFK 2×0.75
30
5,458
200
7
20225207
VCTFK 2×1.0
40
6,948
200
8
20225208
VCTFK 2×1.0
32
6,873
200
9
20225209
VCTFK 2×1.25
50
8,434
200
10
20225210
VCTFK 2×1.5
48
9,771
200
11
20225211
VCTFK 2×1.5
30
9,588
200
12
20225212
VCTFK 2×1.6
50
10,093
200
13
20225213
VCTFK 2×2.0
65
12,806
200
14
20225214
VCTFK 2×2.5
50
15,454
200
15
20225215
VCTFK 2×3.0
61
18,535
200
16
20225216
VCTFK 2×3.5
43
20,923
200
17
20225217
VCTFK 2×4.0
50
24,031
200
18
20225218
VCTFK 2×4.0
80
23,682
200
19
20225219
VCTFK 2×5.0
62
29,111
200
20
20225220
VCTFK 2×5.5
68
31,903
200
21
20225221
VCTFK 2×6.0
75
34,974
200
22
20225222
VCTFK 2×6.0
120
34,213
200
23
20225223
VCTFK 2×8.0
100
45,702
200
24
20225224
VCTFK 2×10.0
123
57,043
200
Trên đây là bảng báo giá chi tiết các sản phẩm dây cáp điện Cadisun mới nhất để quý khách hàng có thể tham khảo.