dau-nhot-mobil-mobil-oil-300x400-29
  • Liên hệ: 0983.931.834 - 0942.331.386 (Zalo)

Mobil SHC Gear 1000

Liên hệ

TỔNG QUAN

Mobil SHC Gear 1000 là dòng dầu hộp số công nghiệp tổng hợp cao cấp được thiết kế để bảo vệ xuất bánh răng và vòng bi trong thời gian dài ngay cả dưới điều kiện khắc nghiệt.

    HÃY ĐỂ LẠI SỐ ĐIỆN THOẠI

    Chúng tôi sẽ gọi lại ngay cho bạn

    Mô tả sản phẩm

    Mô tả

    Mobil SHC Gear 1000:

    Mobil SHC Gear 1000 là dầu hộp số công nghiệp tổng hợp cao cấp được thiết kế để bảo vệ xuất bánh răng và vòng bi trong thời gian dài ngay cả dưới điều kiện khắc nghiệt.

    Đặc tính:

    • Ổn định nhiệt và chống oxy hóa
    • Chống gỉ, ăn mòn
    • Khử nhũ tương tốt
    • Độ nhớt cao
    • Hệ số ma sát thấp

    Ứng dụng:

    • Hộp số tải cao hiện đại được sử dụng trong các ngành công nghiệp giấy, thép, dầu, dệt may, gỗ, xi măng
    • Hộp số của máy đùn nhựa.

    Thông số kỹ thuật và phê duyệt:

    Mobil SHC Gear meets or exceeds the following industry specifications 150 220 320 460 680 1000
    Meets AGMA 9005-E02 X X X X X
    Meets DIN 51517 Part 3 (CLP) X X X X X X
    Meets ISO 12925-1 Type CKD X X X X X
    Meets ISO 12925-1 Type CKT X X

     

    Mobil SHC Gear has the following builder approvals 150 220 320 460 680 1000
    SIEMENS AG Flender gear units, T 7300, Table A-c, Flender Code No. A36 A35 A34 A33 A32 A31
    SEW Eurodrive
    SEW IG CLP HC
    150 220 320 460 680 1000
    GE Motorized Wheel D50E35 D50E35 D50E35 D50E35 D50E35 D50E35

     

    Thuộc tính:

    Mobil SHC Gear Series 150 220 320 460 680 1000
    ISO Viscosity Grade 150 220 320 460 680 1000
    Viscosity, ASTM D 445
    cSt @ 40ºC 150 220 320 460 680 1000
    cSt @ 100ºC 22.2 30.4 40.6 54.1 75.5 99.4
    Viscosity Index, ASTM D 2270 176 180 181 184 192 192
    Pour Point, ºC, ASTM D 97 -45 -39 -33 -27 -27 -24
    Flash Point, ºC, ASTM D 92 233 233 233 234 234 234
    Brookfield @ 0ºF (-18ºC), cP, ASTM D 2983 41000 96000
    Brookfield @ -20ºF (-28ºC), cP, ASTM D 2983 18200 35000 57000 107000 156000 500000
    Density 60ºF (15,6ºC), g/ml 0.86 0.86 0.86 0.86 0.86 0.87
    Total Acid Number, mg KOH/g, ASTM D 664 0.9 0.9 0.9 0.9 0.9 0.9
    4 Ball EP Test, kgf, ASTM D 2783
    Weld Load 200 200 200 200 200 200
    Load Wear Index 51 51 51 51 51 51
    FZG Micropitting, FVA Proc No. 54, 90°C
    Fail Stage 10 10 10 10 10 10
    GFT-Class High High High High High High
    FZG Scuffing, ISO 14635-1 (mod) A/8.3/90, Fail Stage 13 14 14 14 14 14
    FZG Scuffing, ISO 14635-1 (mod) A/16.6/90, Fail Stage Not tested >14 >14 >14 >14 >14
    Copper Corrosion, 3H @ 121°C, ASTM D 130 1B 1B 1B 1B 1B 1B
    Rust protection, ASTM D665, Sea Water Pass Pass Pass Pass Pass Pass
    Demulsibility of EP Oils, Free Water, ml, ASTM D 2711 88 87 85 84 87
    Water Separability, ASTM D 1401,Time to 40/37/3 at 82ºC, minutes 10 10 10 15 25 40
    Foaming Characteristics, ASTM D 892,Seq. II, Tendency/Stability, ml/ml 0/0 0/0 0/0 20/0 0/0 0/0

    Tài liệu tham khảo Mobil SHC™ Gear Series: Click vào đây.

    Xêm thêm danh mục Mobil SHC™ Gear Series: Click tại đây.

    • GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC

    • ĐỔI TRẢ TRONG 15 NGÀY NẾU LỖI KỸ THUẬT

    • THANH TOÁN TẠI NHÀ HOẶC QUA THẺ

    • Hotline
      0942.331.386

    • Hotline
      0983.931.834

    • LẮP ĐẶT TẠI CÁC THÀNH PHỐ LỚN

    Danh mục sản phẩm
    Đánh giá sản phẩm
    Bình luận trên Facebook