dau-nhot-mobil-mobil-oil-300x400-26
  • Liên hệ: 0983.931.834 - 0942.331.386 (Zalo)

Dầu Thủy Lực Mobil SHC 527

Liên hệ

TỔNG QUAN

Dầu Mobil SHC 527 là dầu thủy lực hiệu suất đặc biệt được pha chế từ dầu gốc hydrocacbon tổng hợp, không chứa sáp kết hợp với hệ phụ gia siêu ổn định được thiết kế cẩn thận

    HÃY ĐỂ LẠI SỐ ĐIỆN THOẠI

    Chúng tôi sẽ gọi lại ngay cho bạn

    Mô tả sản phẩm

    Mô tả

    Mobil SHC 527:

    Mobil SHC 527 là dầu thủy lực cao cấp được tổng hợp với hệ thống chất phụ gia

    Đặc tính:

    • Ổn định tính oxy hóa
    • Chống mài mòn, ăn mòn tốt
    • Khả năng khử nhũ tương
    • Làm sạch thiết bị

    Ứng dụng:

    • Hệ thống thủy lực dễ bị đóng cặn, bùn
    • Hệ thống thủy lực đòi hỏi khả năng tải cao và chống mài mòn, chống ăn mòn
    • Hệ thống nơi khởi động lạnh và hoạt động nhiệt cao
    • Thiết bị dễ bị dính nước
    • Hệ thống chứa bánh răng và vòng bi
    • Máy điều khiển bằng số NC
    • Bơm bánh răng, pit tông, cánh gạt cao áp

    Thông số kỹ thuật và chứng nhận:

    Thông số kỹ thuật và chứng nhận: 524 525 526
    DENISON HF-0 X X X
    DENISON HF-1 X X X
    DENISON HF-2 X X X

    Thuộc tính:

    Property 524 525 526 527
    Grade ISO 32 ISO 46 ISO 68 ISO 100
    Brookfield Viscosity @ -18 C, mPa.s, ASTM D2983 923 1376 2385 4500
    Copper Strip Corrosion, 3 h, 100 C, Rating, ASTM D130 1B 1B 1B 1B
    Density @ 15 C, kg/l, ASTM D4052 0.853 0.852 0.854 0.858
    Emulsion, Time to 40/37/3, 54 C, min, ASTM D1401 20 20 20
    Emulsion, Time to 40/37/3, 82 C, min, ASTM D1401 20
    FZG Scuffing, Fail Stage, DIN 51354 9 10 11 11
    Flash Point, Cleveland Open Cup, °C, ASTM D92 234 238 240 243
    Foam, Sequence I, Stability, ml, ASTM D892 0 50 0 0
    Foam, Sequence I, Tendency, ml, ASTM D892 50 50 50 50
    Foam, Sequence II, Stability, ml, ASTM D892 0 0 0
    Foam, Sequence II, Tendency, ml, ASTM D892 50 0 50 50
    Foam, Sequence III, Stability, ml, ASTM D892 0 0 0 0
    Foam, Sequence III, Tendency, ml, ASTM D892 50 50 50 50
    Kinematic Viscosity @ 100 C, mm2/s, ASTM D445 6.4 8.54 11.52 15.94
    Kinematic Viscosity @ 40 C, mm2/s, ASTM D445 32 46 68 100
    Pour Point, °C, ASTM D97 -56 -54 -53 -52
    Rust Characteristics, Procedure B, ASTM D665 PASS PASS PASS PASS
    Viscosity Index, ASTM D2270 144 154 158 160

    Tài liệu tham khảo Dầu Mobil SHC™ 500 Series: Click vào đây.

    Xêm thêm danh mục: Click tại đây.

    • GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC

    • ĐỔI TRẢ TRONG 15 NGÀY NẾU LỖI KỸ THUẬT

    • THANH TOÁN TẠI NHÀ HOẶC QUA THẺ

    • Hotline
      0942.331.386

    • Hotline
      0983.931.834

    • LẮP ĐẶT TẠI CÁC THÀNH PHỐ LỚN

    Danh mục sản phẩm
    Đánh giá sản phẩm
    Bình luận trên Facebook